Từ vựng

メイド (meido) nghĩa là gì?

メイド trong tiếng Nhật nghĩa là người hầu gái, nữ giúp việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメイド
Romajimeido
Từ loạidanh từ
メイド
meido

người hầu gái, nữ giúp việc

  1. 1danh từ người hầu gái, nữ giúp việcmaid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.