Từ vựng

ムーブメント (muubumento) nghĩa là gì?

ムーブメント trong tiếng Nhật nghĩa là phong trào chính trị, xã hội hoặc nghệ thuật; bộ máy bên trong đồng hồ; (mỹ thuật) nhịp điệu chuyển động trong tác phẩm tạo hình; (âm nhạc) chương nhạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcムーブメント
Romajimuubumento
Từ loạidanh từ
ムーブメント
muubumento

phong trào chính trị, xã hội hoặc nghệ thuật; bộ máy bên trong đồng hồ; (mỹ thuật) nhịp điệu chuyển động trong tác phẩm tạo hình; (âm nhạc) chương nhạc

  1. 1danh từ phong trào chính trị, xã hội hoặc nghệ thuật, cuộc vận độngmovement (political, social, artistic, etc.)
  2. 2danh từ bộ máy bên trong đồng hồmovement (of a clock or watch)
  3. 3danh từ (mỹ thuật) nhịp điệu chuyển động trong tác phẩm tạo hìnhmovement (impression of motion)
  4. 4danh từ (âm nhạc) chương nhạcmovement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.