Từ vựng
ムービー (muubii) nghĩa là gì?
ムービー trong tiếng Nhật nghĩa là phim điện ảnh; video, đoạn phim ngắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ムービー |
|---|
| Romaji | muubii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ムービームービー
muubii
phim điện ảnh; video, đoạn phim ngắn
- 1danh từ phim điện ảnhmovie; film
- 2danh từ video, đoạn phim ngắnvideo; video clip