Từ vựng
ムスタング (musutangu) nghĩa là gì?
ムスタング trong tiếng Nhật nghĩa là ngựa hoang Bắc Mỹ mustang.
| Cách đọc | ムスタング |
|---|---|
| Romaji | musutangu |
| Từ loại | danh từ |
ムスタングムスタング
musutangu
ngựa hoang Bắc Mỹ mustang
- 1danh từ ngựa hoang Bắc Mỹ mustangmustang
Từ vựng
ムスタング trong tiếng Nhật nghĩa là ngựa hoang Bắc Mỹ mustang.
| Cách đọc | ムスタング |
|---|---|
| Romaji | musutangu |
| Từ loại | danh từ |
ngựa hoang Bắc Mỹ mustang