Từ vựng
ムカムカ (mukamuka) nghĩa là gì?
ムカムカ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) buồn nôn, nôn nao khó chịu trong dạ dày; sôi máu, tức tối trào lên trong ngực.
| Cách đọc | ムカムカ |
|---|---|
| Romaji | mukamuka |
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
ムカムカムカムカ
mukamuka
(tượng hình) buồn nôn, nôn nao khó chịu trong dạ dày; sôi máu, tức tối trào lên trong ngực
- 1adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) buồn nôn, nôn nao khó chịu trong dạ dàyfeeling sick; feeling queasy; feeling nauseated
- 2adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) sôi máu, tức tối trào lên trong ngựcbeing angry; being offended; being disgusted