Từ vựng

ムカムカ (mukamuka) nghĩa là gì?

ムカムカ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) buồn nôn, nôn nao khó chịu trong dạ dày; sôi máu, tức tối trào lên trong ngực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcムカムカ
Romajimukamuka
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
ムカムカ
mukamuka

(tượng hình) buồn nôn, nôn nao khó chịu trong dạ dày; sôi máu, tức tối trào lên trong ngực

  1. 1adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) buồn nôn, nôn nao khó chịu trong dạ dàyfeeling sick; feeling queasy; feeling nauseated
  2. 2adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) sôi máu, tức tối trào lên trong ngựcbeing angry; being offended; being disgusted

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.