Từ vựng ミーティング (miiteingu) nghĩa là gì? ミーティング trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp. Thông tin tra cứuCách đọcミーティングRomajimiiteinguTừ loạidanh từ ミーティングミーティングmiiteingucuộc họp1danh từ cuộc họpmeeting