Từ vựng

ミーティング (miiteingu) nghĩa là gì?

ミーティング trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミーティング
Romajimiiteingu
Từ loạidanh từ
ミーティング
miiteingu

cuộc họp

  1. 1danh từ cuộc họpmeeting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.