Từ vựng

ミント (minto) nghĩa là gì?

ミント trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) bạc hà, cây bạc hà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミント
Romajiminto
Từ loạitính từ -na, danh từ
ミント
minto

(viết tắt) bạc hà, cây bạc hà

  1. 1tính từ -na · danh từ (viết tắt) bạc hà, cây bạc hàmint; peppermint

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.