Từ vựng
ミンク (minku) nghĩa là gì?
ミンク trong tiếng Nhật nghĩa là chồn mink, lông chồn mink.
| Cách đọc | ミンク |
|---|---|
| Romaji | minku |
| Từ loại | danh từ |
ミンクミンク
minku
chồn mink, lông chồn mink
- 1danh từ chồn mink, lông chồn minkmink
Từ vựng
ミンク trong tiếng Nhật nghĩa là chồn mink, lông chồn mink.
| Cách đọc | ミンク |
|---|---|
| Romaji | minku |
| Từ loại | danh từ |
chồn mink, lông chồn mink