Từ vựng

ミレニアム (mireniamu) nghĩa là gì?

ミレニアム trong tiếng Nhật nghĩa là thiên niên kỷ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミレニアム
Romajimireniamu
Từ loạidanh từ
ミレニアム
mireniamu

thiên niên kỷ

  1. 1danh từ thiên niên kỷmillennium

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.