Từ vựng

ミリリットル (miririttoru) nghĩa là gì?

ミリリットル trong tiếng Nhật nghĩa là mililít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミリリットル
Romajimiririttoru
Từ loạidanh từ
ミリリットル
miririttoru

mililít

  1. 1danh từ mililítmillilitre; milliliter; mL

Còn viết: 竓

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.