Từ vựng
ミリメートル (mirimeetoru) nghĩa là gì?
ミリメートル trong tiếng Nhật nghĩa là milimét.
| Cách đọc | ミリメートル |
|---|---|
| Romaji | mirimeetoru |
| Từ loại | danh từ |
ミリメートルミリメートル
mirimeetoru
milimét
- 1danh từ milimétmillimeter; millimetre
Còn viết: 粍
Từ vựng
ミリメートル trong tiếng Nhật nghĩa là milimét.
| Cách đọc | ミリメートル |
|---|---|
| Romaji | mirimeetoru |
| Từ loại | danh từ |
milimét
Còn viết: 粍