Từ vựng

ミリグラム (miriguramu) nghĩa là gì?

ミリグラム trong tiếng Nhật nghĩa là miligam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミリグラム
Romajimiriguramu
Từ loạidanh từ
ミリグラム
miriguramu

miligam

  1. 1danh từ miligammilligram; mg

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.