Từ vựng ミリグラム (miriguramu) nghĩa là gì? ミリグラム trong tiếng Nhật nghĩa là miligam. Thông tin tra cứuCách đọcミリグラムRomajimiriguramuTừ loạidanh từ ミリグラムミリグラムmiriguramumiligam1danh từ miligammilligram; mg