Từ vựng

ミラー (miraa) nghĩa là gì?

ミラー trong tiếng Nhật nghĩa là gương, kính chiếu hậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミラー
Romajimiraa
Từ loạidanh từ
ミラー
miraa

gương, kính chiếu hậu

  1. 1danh từ gương, kính chiếu hậumirror

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.