Từ vựng
ミュージカル (myuujikaru) nghĩa là gì?
ミュージカル trong tiếng Nhật nghĩa là vở nhạc kịch, phim ca nhạc.
| Cách đọc | ミュージカル |
|---|---|
| Romaji | myuujikaru |
| Từ loại | danh từ |
ミュージカルミュージカル
myuujikaru
vở nhạc kịch, phim ca nhạc
- 1danh từ vở nhạc kịch, phim ca nhạcmusical
Từ vựng
ミュージカル trong tiếng Nhật nghĩa là vở nhạc kịch, phim ca nhạc.
| Cách đọc | ミュージカル |
|---|---|
| Romaji | myuujikaru |
| Từ loại | danh từ |
vở nhạc kịch, phim ca nhạc