Từ vựng

ミャンマー (myanmaa) nghĩa là gì?

ミャンマー trong tiếng Nhật nghĩa là Myanmar, Miến Điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミャンマー
Romajimyanmaa
Từ loạidanh từ
ミャンマー
myanmaa

Myanmar, Miến Điện

  1. 1danh từ Myanmar, Miến ĐiệnMyanmar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.