Từ vựng

ミミック (mimikku) nghĩa là gì?

ミミック trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt chước, người bắt chước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミミック
Romajimimikku
Từ loạidanh từ
ミミック
mimikku

sự bắt chước, người bắt chước

  1. 1danh từ sự bắt chước, người bắt chướcmimic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.