Từ vựng

ミニマム (minimamu) nghĩa là gì?

ミニマム trong tiếng Nhật nghĩa là mức tối thiểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミニマム
Romajiminimamu
Từ loạitính từ -na, danh từ
ミニマム
minimamu

mức tối thiểu

  1. 1tính từ -na · danh từ mức tối thiểuminimum

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.