Từ vựng
ミニディスク (minideisuku) nghĩa là gì?
ミニディスク trong tiếng Nhật nghĩa là đĩa MiniDisc, đĩa MD.
| Cách đọc | ミニディスク |
|---|---|
| Romaji | minideisuku |
| Từ loại | danh từ |
ミニディスクミニディスク
minideisuku
đĩa MiniDisc, đĩa MD
- 1danh từ đĩa MiniDisc, đĩa MDminidisc; MD
Từ vựng
ミニディスク trong tiếng Nhật nghĩa là đĩa MiniDisc, đĩa MD.
| Cách đọc | ミニディスク |
|---|---|
| Romaji | minideisuku |
| Từ loại | danh từ |
đĩa MiniDisc, đĩa MD