Từ vựng

ミニチュア (minichua) nghĩa là gì?

ミニチュア trong tiếng Nhật nghĩa là thu nhỏ, cỡ tí hon; tượng nhỏ, mô hình thu nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミニチュア
Romajiminichua
Từ loạidanh từ
ミニチュア
minichua

thu nhỏ, cỡ tí hon; tượng nhỏ, mô hình thu nhỏ

  1. 1danh từ · adj-f thu nhỏ, cỡ tí honminiature
  2. 2danh từ tượng nhỏ, mô hình thu nhỏminiature figure; miniature model

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.