Từ vựng

ミトコンドリア (mitokondoria) nghĩa là gì?

ミトコンドリア trong tiếng Nhật nghĩa là ty thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミトコンドリア
Romajimitokondoria
Từ loạidanh từ
ミトコンドリア
mitokondoria

ty thể

  1. 1danh từ ty thểmitochondria

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.