Từ vựng ミトコンドリア (mitokondoria) nghĩa là gì? ミトコンドリア trong tiếng Nhật nghĩa là ty thể. Thông tin tra cứuCách đọcミトコンドリアRomajimitokondoriaTừ loạidanh từ ミトコンドリアミトコンドリアmitokondoriaty thể1danh từ ty thểmitochondria