Từ vựng
ミット (mitto) nghĩa là gì?
ミット trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) găng bắt bóng.
| Cách đọc | ミット |
|---|---|
| Romaji | mitto |
| Từ loại | danh từ |
ミットミット
mitto
(bóng chày) găng bắt bóng
- 1danh từ (bóng chày) găng bắt bóngmitt
Từ vựng
ミット trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) găng bắt bóng.
| Cách đọc | ミット |
|---|---|
| Romaji | mitto |
| Từ loại | danh từ |
(bóng chày) găng bắt bóng