Từ vựng
ミスマッチ (misumatchi) nghĩa là gì?
ミスマッチ trong tiếng Nhật nghĩa là sự lệch pha, không ăn khớp.
| Cách đọc | ミスマッチ |
|---|---|
| Romaji | misumatchi |
| Từ loại | danh từ |
ミスマッチミスマッチ
misumatchi
sự lệch pha, không ăn khớp
- 1danh từ sự lệch pha, không ăn khớpmis-match
Từ vựng
ミスマッチ trong tiếng Nhật nghĩa là sự lệch pha, không ăn khớp.
| Cách đọc | ミスマッチ |
|---|---|
| Romaji | misumatchi |
| Từ loại | danh từ |
sự lệch pha, không ăn khớp