Từ vựng

ミクロン (mikuron) nghĩa là gì?

ミクロン trong tiếng Nhật nghĩa là một phần triệu mét, micron.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミクロン
Romajimikuron
Từ loạidanh từ
ミクロン
mikuron

một phần triệu mét, micron

  1. 1danh từ một phần triệu mét, micronmicron

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.