Từ vựng
ミクロン (mikuron) nghĩa là gì?
ミクロン trong tiếng Nhật nghĩa là một phần triệu mét, micron.
| Cách đọc | ミクロン |
|---|---|
| Romaji | mikuron |
| Từ loại | danh từ |
ミクロンミクロン
mikuron
một phần triệu mét, micron
- 1danh từ một phần triệu mét, micronmicron
Từ vựng
ミクロン trong tiếng Nhật nghĩa là một phần triệu mét, micron.
| Cách đọc | ミクロン |
|---|---|
| Romaji | mikuron |
| Từ loại | danh từ |
một phần triệu mét, micron