Từ vựng

ミキサー (mikisaa) nghĩa là gì?

ミキサー trong tiếng Nhật nghĩa là máy trộn, bàn trộn âm thanh; máy xay sinh tố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミキサー
Romajimikisaa
Từ loạidanh từ
ミキサー
mikisaa

máy trộn, bàn trộn âm thanh; máy xay sinh tố

  1. 1danh từ máy trộn, bàn trộn âm thanhmixer (audio, concrete, etc.)
  2. 2danh từ máy xay sinh tốblender (usu. countertop)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.