Từ vựng

マーメイド (maameido) nghĩa là gì?

マーメイド trong tiếng Nhật nghĩa là nàng tiên cá, mỹ nhân ngư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマーメイド
Romajimaameido
Từ loạidanh từ
マーメイド
maameido

nàng tiên cá, mỹ nhân ngư

  1. 1danh từ nàng tiên cá, mỹ nhân ngưmermaid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.