Từ vựng
マーメイド (maameido) nghĩa là gì?
マーメイド trong tiếng Nhật nghĩa là nàng tiên cá, mỹ nhân ngư.
| Cách đọc | マーメイド |
|---|---|
| Romaji | maameido |
| Từ loại | danh từ |
マーメイドマーメイド
maameido
nàng tiên cá, mỹ nhân ngư
- 1danh từ nàng tiên cá, mỹ nhân ngưmermaid
Từ vựng
マーメイド trong tiếng Nhật nghĩa là nàng tiên cá, mỹ nhân ngư.
| Cách đọc | マーメイド |
|---|---|
| Romaji | maameido |
| Từ loại | danh từ |
nàng tiên cá, mỹ nhân ngư