Từ vựng
マーチ (maachi) nghĩa là gì?
マーチ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) hành khúc; tháng Ba.
| Cách đọc | マーチ |
|---|---|
| Romaji | maachi |
| Từ loại | danh từ |
マーチマーチ
maachi
(âm nhạc) hành khúc; tháng Ba
- 1danh từ (âm nhạc) hành khúcmarch
- 2danh từ tháng BaMarch
Từ vựng
マーチ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) hành khúc; tháng Ba.
| Cách đọc | マーチ |
|---|---|
| Romaji | maachi |
| Từ loại | danh từ |
(âm nhạc) hành khúc; tháng Ba