Từ vựng

マージン (maajin) nghĩa là gì?

マージン trong tiếng Nhật nghĩa là biên lợi nhuận, tiền hoa hồng, lề trang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマージン
Romajimaajin
Từ loạidanh từ
マージン
maajin

biên lợi nhuận, tiền hoa hồng, lề trang

  1. 1danh từ biên lợi nhuận, tiền hoa hồng, lề trangmargin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.