Từ vựng
マーケティング (maaketeingu) nghĩa là gì?
マーケティング trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động tiếp thị, marketing.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マーケティング |
|---|
| Romaji | maaketeingu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マーケティングマーケティング
maaketeingu
hoạt động tiếp thị, marketing
- 1danh từ hoạt động tiếp thị, marketingmarketing