Từ vựng

マーケティング (maaketeingu) nghĩa là gì?

マーケティング trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động tiếp thị, marketing.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマーケティング
Romajimaaketeingu
Từ loạidanh từ
マーケティング
maaketeingu

hoạt động tiếp thị, marketing

  1. 1danh từ hoạt động tiếp thị, marketingmarketing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.