Từ vựng

マークシート (maakushiito) nghĩa là gì?

マークシート trong tiếng Nhật nghĩa là phiếu tô đáp án trắc nghiệm chấm bằng máy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマークシート
Romajimaakushiito
Từ loạidanh từ
マークシート
maakushiito

phiếu tô đáp án trắc nghiệm chấm bằng máy

  1. 1danh từ phiếu tô đáp án trắc nghiệm chấm bằng máycomputer-scored answer sheet; optical answer sheet; scantron

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.