Từ vựng
マークシート (maakushiito) nghĩa là gì?
マークシート trong tiếng Nhật nghĩa là phiếu tô đáp án trắc nghiệm chấm bằng máy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マークシート |
|---|
| Romaji | maakushiito |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マークシートマークシート
maakushiito
phiếu tô đáp án trắc nghiệm chấm bằng máy
- 1danh từ phiếu tô đáp án trắc nghiệm chấm bằng máycomputer-scored answer sheet; optical answer sheet; scantron