Từ vựng
マーガリン (maagarin) nghĩa là gì?
マーガリン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bơ thực vật margarine.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マーガリン |
|---|
| Romaji | maagarin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マーガリンマーガリン
maagarin
(ẩm thực) bơ thực vật margarine
- 1danh từ (ẩm thực) bơ thực vật margarinemargarine