Từ vựng
マーカー (maakaa) nghĩa là gì?
マーカー trong tiếng Nhật nghĩa là bút dạ quang, bút lông đánh dấu; vật đánh dấu, dấu mốc; (thể thao) người ghi phiếu điểm trong môn golf.
| Cách đọc | マーカー |
|---|---|
| Romaji | maakaa |
| Từ loại | danh từ |
マーカーマーカー
maakaa
bút dạ quang, bút lông đánh dấu; vật đánh dấu, dấu mốc; (thể thao) người ghi phiếu điểm trong môn golf
- 1danh từ bút dạ quang, bút lông đánh dấumarker (pen)
- 2danh từ vật đánh dấu, dấu mốcmarker (object)
- 3danh từ (thể thao) người ghi phiếu điểm trong môn golfscorekeeper (esp. in golf); marker