Từ vựng

マン (man) nghĩa là gì?

マン trong tiếng Nhật nghĩa là người đàn ông, nam giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマン
Romajiman
Từ loạidanh từ, hậu tố
マン
man

người đàn ông, nam giới

  1. 1danh từ · hậu tố người đàn ông, nam giớiman

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.