Từ vựng
マンパワー (manpawaa) nghĩa là gì?
マンパワー trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn nhân lực, lực lượng lao động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マンパワー |
|---|
| Romaji | manpawaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マンパワーマンパワー
manpawaa
nguồn nhân lực, lực lượng lao động
- 1danh từ nguồn nhân lực, lực lượng lao độngmanpower; labor force; workers