Từ vựng

マンネリ (manneri) nghĩa là gì?

マンネリ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) sự rập khuôn nhàm chán, lối mòn lặp lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマンネリ
Romajimanneri
Từ loạidanh từ, tính từ の
マンネリ
manneri

(viết tắt) sự rập khuôn nhàm chán, lối mòn lặp lại

  1. 1danh từ · tính từ の (viết tắt) sự rập khuôn nhàm chán, lối mòn lặp lạibecoming stereotyped; becoming tedious; becoming repetitive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.