Từ vựng
マントル (mantoru) nghĩa là gì?
マントル trong tiếng Nhật nghĩa là (địa chất) lớp phủ manti; lưới đèn măng-sông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マントル |
|---|
| Romaji | mantoru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マントルマントル
mantoru
(địa chất) lớp phủ manti; lưới đèn măng-sông
- 1danh từ (địa chất) lớp phủ mantimantle
- 2danh từ lưới đèn măng-sông(gas) mantle