Từ vựng

マンゴー (mangoo) nghĩa là gì?

マンゴー trong tiếng Nhật nghĩa là quả xoài, cây xoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマンゴー
Romajimangoo
Từ loạidanh từ
マンゴー
mangoo

quả xoài, cây xoài

  1. 1danh từ quả xoài, cây xoàimango (Mangifera indica)

Còn viết: 芒果、檬果

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.