Từ vựng

マンガン (mangan) nghĩa là gì?

マンガン trong tiếng Nhật nghĩa là mangan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマンガン
Romajimangan
Từ loạidanh từ
マンガン
mangan

mangan

  1. 1danh từ manganmanganese (Mn)

Còn viết: 満俺

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.