Từ vựng

マロン (maron) nghĩa là gì?

マロン trong tiếng Nhật nghĩa là hạt dẻ; tôm hùm đất nước ngọt marron.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマロン
Romajimaron
Từ loạidanh từ
マロン
maron

hạt dẻ; tôm hùm đất nước ngọt marron

  1. 1danh từ hạt dẻchestnut
  2. 2danh từ tôm hùm đất nước ngọt marronmarron (Cherax tenuimanus and Cherax cainii species of freshwater crayfish)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.