Từ vựng
マルチメディア (maruchimedeia) nghĩa là gì?
マルチメディア trong tiếng Nhật nghĩa là đa phương tiện.
| Cách đọc | マルチメディア |
|---|---|
| Romaji | maruchimedeia |
| Từ loại | danh từ |
マルチメディアマルチメディア
maruchimedeia
đa phương tiện
- 1danh từ đa phương tiệnmultimedia
Từ vựng
マルチメディア trong tiếng Nhật nghĩa là đa phương tiện.
| Cách đọc | マルチメディア |
|---|---|
| Romaji | maruchimedeia |
| Từ loại | danh từ |
đa phương tiện