Từ vựng
マルク (maruku) nghĩa là gì?
マルク trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) đồng mark Đức.
| Cách đọc | マルク |
|---|---|
| Romaji | maruku |
| Từ loại | danh từ |
マルクマルク
maruku
(lịch sử) đồng mark Đức
- 1danh từ (lịch sử) đồng mark Đứcmark (former currency of Germany)
Còn viết: 馬克
Từ vựng
マルク trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) đồng mark Đức.
| Cách đọc | マルク |
|---|---|
| Romaji | maruku |
| Từ loại | danh từ |
(lịch sử) đồng mark Đức
Còn viết: 馬克