Từ vựng

マリン (marin) nghĩa là gì?

マリン trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc biển, hàng hải; Thủy quân lục chiến Mỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマリン
Romajimarin
マリン
marin

thuộc biển, hàng hải; Thủy quân lục chiến Mỹ

  1. 1adj-f thuộc biển, hàng hảimarine
  2. 2danh từ Thủy quân lục chiến Mỹ(US) Marine Corps; the Marines; Marine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.