Từ vựng
マラリア (mararia) nghĩa là gì?
マラリア trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh sốt rét.
| Cách đọc | マラリア |
|---|---|
| Romaji | mararia |
| Từ loại | danh từ |
マラリアマラリア
mararia
(y học) bệnh sốt rét
- 1danh từ (y học) bệnh sốt rétmalaria
Từ vựng
マラリア trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh sốt rét.
| Cách đọc | マラリア |
|---|---|
| Romaji | mararia |
| Từ loại | danh từ |
(y học) bệnh sốt rét