Từ vựng

マヤ (maya) nghĩa là gì?

マヤ trong tiếng Nhật nghĩa là người Maya, nền văn minh Maya.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマヤ
Romajimaya
Từ loạidanh từ
マヤ
maya

người Maya, nền văn minh Maya

  1. 1danh từ người Maya, nền văn minh MayaMaya (ancient Indian tribe in Central America)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.