Từ vựng
マヤ (maya) nghĩa là gì?
マヤ trong tiếng Nhật nghĩa là người Maya, nền văn minh Maya.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マヤ |
|---|
| Romaji | maya |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マヤマヤ
maya
người Maya, nền văn minh Maya
- 1danh từ người Maya, nền văn minh MayaMaya (ancient Indian tribe in Central America)