Từ vựng マネー (manee) nghĩa là gì? マネー trong tiếng Nhật nghĩa là tiền bạc, tiền tệ. Thông tin tra cứuCách đọcマネーRomajimaneeTừ loạidanh từ マネーマネーmaneetiền bạc, tiền tệ1danh từ tiền bạc, tiền tệmoney