Từ vựng
マネーサプライ (maneesapurai) nghĩa là gì?
マネーサプライ trong tiếng Nhật nghĩa là lượng cung tiền.
| Cách đọc | マネーサプライ |
|---|---|
| Romaji | maneesapurai |
| Từ loại | danh từ |
マネーサプライマネーサプライ
maneesapurai
lượng cung tiền
- 1danh từ lượng cung tiềnmoney supply
Từ vựng
マネーサプライ trong tiếng Nhật nghĩa là lượng cung tiền.
| Cách đọc | マネーサプライ |
|---|---|
| Romaji | maneesapurai |
| Từ loại | danh từ |
lượng cung tiền