Từ vựng

マニュアル (manyuaru) nghĩa là gì?

マニュアル trong tiếng Nhật nghĩa là sách hướng dẫn sử dụng, cẩm nang; cẩm nang nghiệp vụ, quy trình chuẩn; xe số sàn, hộp số tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマニュアル
Romajimanyuaru
Từ loạidanh từ
マニュアル
manyuaru

sách hướng dẫn sử dụng, cẩm nang; cẩm nang nghiệp vụ, quy trình chuẩn; xe số sàn, hộp số tay

  1. 1danh từ sách hướng dẫn sử dụng, cẩm nang(instruction) manual
  2. 2danh từ cẩm nang nghiệp vụ, quy trình chuẩnoperations manual; basic rules (pertaining to how a job should be carried out); standards
  3. 3danh từ xe số sàn, hộp số tay(car with) manual transmission

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.