Từ vựng

マニキュア (manikyua) nghĩa là gì?

マニキュア trong tiếng Nhật nghĩa là việc chăm sóc và làm đẹp móng tay; sơn móng tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマニキュア
Romajimanikyua
Từ loạidanh từ
マニキュア
manikyua

việc chăm sóc và làm đẹp móng tay; sơn móng tay

  1. 1danh từ việc chăm sóc và làm đẹp móng taymanicure
  2. 2danh từ sơn móng taynail polish; nail varnish

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.