Từ vựng

マニア (mania) nghĩa là gì?

マニア trong tiếng Nhật nghĩa là người đam mê cuồng nhiệt, tín đồ; cơn cuồng, niềm say mê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマニア
Romajimania
Từ loạidanh từ
マニア
mania

người đam mê cuồng nhiệt, tín đồ; cơn cuồng, niềm say mê

  1. 1danh từ người đam mê cuồng nhiệt, tín đồenthusiast
  2. 2danh từ cơn cuồng, niềm say mêmania; enthusiasm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.