Từ vựng

マニアック (maniakku) nghĩa là gì?

マニアック trong tiếng Nhật nghĩa là người say mê cuồng nhiệt, đậm tính chuyên sâu kén người thưởng thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマニアック
Romajimaniakku
Từ loạitính từ -na, danh từ
マニアック
maniakku

người say mê cuồng nhiệt, đậm tính chuyên sâu kén người thưởng thức

  1. 1tính từ -na · danh từ người say mê cuồng nhiệt, đậm tính chuyên sâu kén người thưởng thứcmaniac (as in rabid sport fan); enthusiast

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.