Từ vựng
マナー (manaa) nghĩa là gì?
マナー trong tiếng Nhật nghĩa là phép lịch sự, quy tắc ứng xử văn minh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マナー |
|---|
| Romaji | manaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マナーマナー
manaa
phép lịch sự, quy tắc ứng xử văn minh
- 1danh từ phép lịch sự, quy tắc ứng xử văn minhmanners; etiquette; polite behaviour